Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Isaac Alexander Ramírez Mendoza

25Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Isaac Alexander Ramírez Mendoza là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Deportivo Metropolitano.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

30Trận ra sân
29Đá chính
1.080Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
2,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Venezuela2026—30291.0800027283%53%802,72

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 2,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
293/353 (83%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/24 (4%)
Chuyền dài chính xác
17/42 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
19
Phá bóng
29
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/75 (53%)
Không chiến thắng / thua
8 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 27
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
128
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
8
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Isaac Alexander Ramírez Mendoza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera División Venezuela@ Estudiantes Merida FCH 2-2900011145/5025/6—7,30
21/09/2026Primera División Venezuela@ Zamora BarinasT 3-1900000025/3224/6V6,70
17/09/2026Primera División Venezuelavs Caracas FCT 3-0900020114/1711/6V6,40
13/09/2026Primera División Venezuela@ Academia AnzoateguiT 2-0900000034/4113/10V6,90
07/09/2026Primera División Venezuela@ Monagas SCT 1-0900010022/2501/4—6,30
04/09/2026Primera División Venezuelavs TrujillanosT 4-1900100132/4114/7—7,40
31/08/2026Primera División Venezuela@ Portuguesa FCH 2-2900000129/3602/5—6,20
23/08/2026Primera División Venezuelavs Deportivo TachiraT 3-1900010114/2224/6—6,14
17/08/2026Primera División Venezuela@ CaraboboB 0-1900010219/2213/7—7,04
10/08/2026Primera División Venezuelavs Universidad Central de VenezuelaT 2-1900000119/2448/8—7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/04/20232125 nghìn €
18/07/20232225 nghìn €
03/01/202422100 nghìn €
05/03/202422125 nghìn €
13/06/202422100 nghìn €
05/12/20242375 nghìn €
18/06/202523125 nghìn €
04/12/202524200 nghìn €
28/05/202624300 nghìn €
15/09/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy51
  • Sức mạnh54
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com