Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Isaac Aguiar Tomich

NK Istra 1961Tiền đạoBRA
22Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Isaac Aguiar Tomich là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo NK Istra 1961.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
322Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—5332200011371%34%106,33

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 322 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/76 (71%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/41 (34%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 20
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Isaac Aguiar Tomich · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Croatia@ NK Lokomotiva ZagrebB 0-2880020110/1601/4—6,13
10/10/2026VĐQG Croatia@ NK OsijekT 3-1900030114/2015/13—6,17
20/09/2026VĐQG Croatiavs HNK GoricaB 0-1900022018/2415/11V6,31
13/09/2026VĐQG Croatiavs RudesT 3-225002004/602/6—6,37
05/09/2026VĐQG Croatia@ NK Varteks VarazdinH 0-029002108/1011/7—6,66
29/08/2026VĐQG Croatiavs Dinamo ZagrebH 2-2dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG Croatia@ RijekaB 2-3dự bị00000—0———
25/05/2026Serie Avs AS RomaB 0-2dự bị00000—0———
17/05/2026Serie A@ Inter MilanH 1-1dự bị00000—0———
10/05/2026Serie Avs ComoB 0-110000003/300/1—6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/202319300 nghìn €
10/12/202319500 nghìn €
27/03/202420500 nghìn €
16/06/202420500 nghìn €
18/12/202420600 nghìn €
29/05/202521700 nghìn €
09/12/202521700 nghìn €
28/05/202622700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2026Hellas VeronaNK Istra 1961Chuyển nhượng—
08/01/2026Atlético Mineiro - MGHellas VeronaChuyển nhượng—
29/06/2025Nacional da MadeiraAtlético Mineiro - MGCho mượn—
04/08/2024Atlético Mineiro - MGNacional da MadeiraChuyển nhượng—
31/01/2023Atletico Mineiro (MG) U20Atlético Mineiro - MGChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com