
Işık Kaan Arslan là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Sariyer.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
697Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
348Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 666 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 86% | 67% | 1 | 0 | 6,85 |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 31 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 666 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 373/432 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 34/68 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/52 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 35/45 | 2 | 7/11 | V | 6,17 |
| 13/10/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/45 | 2 | 3/5 | — | 6,73 |
| 19/09/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/53 | 0 | 5/8 | — | 6,66 |
| 12/09/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/35 | 0 | 7/7 | — | 6,71 |
| 06/09/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/55 | 3 | 4/5 | — | 6,82 |
| 02/09/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/64 | 2 | 7/8 | — | 7,29 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 56/62 | 0 | 2/3 | — | 7,00 |
| 24/08/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/08/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/01/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/05/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 11/10/2021 | 20 | 175 nghìn € |
| 03/01/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 30/03/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 31/05/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/01/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 02/06/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 15/10/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 08/01/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 01/04/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 07/10/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 25 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 25 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Boluspor | Sariyer | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Galatasaray | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Belediye Vanspor | Galatasaray | Cho mượn | — |
| 08/02/2024 | Galatasaray | Belediye Vanspor | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2024 | Fethiyespor | Galatasaray | Cho mượn | — |
| 24/07/2023 | Galatasaray | Fethiyespor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Sariyer | Galatasaray | Cho mượn | — |
| 16/08/2022 | Galatasaray | Sariyer | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Galatasaray U19 | Galatasaray | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Ergene Velimese | Galatasaray U19 | Cho mượn | — |
| 20/01/2021 | Galatasaray U19 | Ergene Velimese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Galatasaray U17 | Galatasaray U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Galatasaray U16 | Galatasaray U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Galatasaray A.S. (Youth) | Galatasaray U16 | Chuyển nhượng | — |