
Irven Avila là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Sporting Cristal.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
29Trận ra sân
16Đá chính
1.384Phút
5Bàn thắng
4Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
276Phút/bàn
8/19Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 19 | 8 | 837 | 3 | 0 | 3 | 16 | 7 | 83% | 38% | 1 | 0 | 6,69 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 6 | 365 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 79% | 40% | 1 | 0 | 6,62 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 3 | 2 | 154 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 75% | 0% | 0 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 837 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 7/16
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 11
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 242/289 (83%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 0/9 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/68 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 32
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 365 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/107 (79%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/37 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 10
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 154 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/12 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/4 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | T 3-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/5 | V | 5,97 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/16 | 0 | 2/4 | — | 6,92 |
| 22/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Atletico Sullana | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Huancayo | T 4-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | — | — | 6,64 |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Universitario De Deportes | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Juan Pablo II | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/3 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2008 | 18 | 75 nghìn € |
| 08/02/2015 | 24 | 700 nghìn € |
| 28/09/2015 | 25 | 700 nghìn € |
| 16/06/2016 | 25 | 700 nghìn € |
| 29/12/2016 | 26 | 450 nghìn € |
| 21/06/2017 | 26 | 450 nghìn € |
| 05/09/2017 | 27 | 500 nghìn € |
| 28/12/2017 | 27 | 500 nghìn € |
| 09/04/2018 | 27 | 1,0 triệu € |
| 22/08/2018 | 28 | 1,5 triệu € |
| 07/02/2019 | 28 | 1,0 triệu € |
| 14/02/2020 | 29 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 650 nghìn € |
| 08/12/2020 | 30 | 550 nghìn € |
| 19/05/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 21/11/2021 | 31 | 500 nghìn € |
| 31/05/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 21/11/2022 | 32 | 525 nghìn € |
| 01/06/2023 | 32 | 500 nghìn € |
| 03/09/2023 | 33 | 450 nghìn € |
| 19/11/2023 | 33 | 350 nghìn € |
| 27/05/2024 | 33 | 325 nghìn € |
| 02/09/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 06/11/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 11/06/2025 | 34 | 225 nghìn € |
| 18/09/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 05/11/2025 | 35 | 125 nghìn € |
| 04/06/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật46
- Tư duy52
- Sức mạnh36
- Thể lực44