Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Iron Gomis

TroyesTiền vệFRA
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
1,4 triệu €Giá trị

Iron Gomis là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Troyes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
344Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—743440005083%50%106,06

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 344 phút · điểm TB 6,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/79 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/42 (50%)
Không chiến thắng / thua
8 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Iron Gomis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1vs RC LensB 1-3110000013/130——5,78
12/10/2026Ligue 1vs MarseilleB 0-261000015/601/3—5,86
20/09/2026Ligue 1@ Angers SCOB 0-2900020118/2235/13—6,09
13/09/2026Ligue 1@ LOSC LilleB 0-215000002/211/3—5,97
06/09/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceB 2-66000001/10——5,79
30/08/2026Ligue 1@ LorientT 2-1850020016/2117/13—6,36
23/08/2026Ligue 1vs Paris FCH 0-0760010111/1427/10—6,55
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Hajduk SplitH 1-110501000—0—V6,45
23/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Hajduk SplitH 1-19000000—0——6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 700 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 1,2 triệu €2026: 1,4 triệu €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/202021700 nghìn €
10/03/2021211,0 triệu €
24/06/2021211,5 triệu €
26/10/2021211,2 triệu €
26/12/2021221,0 triệu €
01/06/202222900 nghìn €
27/10/202222800 nghìn €
15/06/202323800 nghìn €
26/09/2023231,0 triệu €
20/12/2023241,0 triệu €
04/06/202424900 nghìn €
26/12/202425800 nghìn €
08/06/202525900 nghìn €
22/12/2025261,2 triệu €
17/06/2026261,4 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,4 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026Zira FKTroyesChuyển nhượng—
02/09/2024KasimpasaZira FKChuyển nhượng—
29/06/2024SalernitanaKasimpasaCho mượn—
31/01/2024KasimpasaSalernitanaChuyển nhượng—
16/07/2023AmiensKasimpasaChuyển nhượng—
29/06/2022USL DunkerqueAmiensCho mượn—
30/01/2022AmiensUSL DunkerqueChuyển nhượng—
30/06/2020Amiens SC IIAmiensChuyển nhượng—
29/06/2020USL DunkerqueAmiens SC IICho mượn—
20/07/2019Amiens SC IIUSL DunkerqueChuyển nhượng—
30/06/2017Amiens U19Amiens SC IIChuyển nhượng—
30/06/2016Amiens U17Amiens U19Chuyển nhượng—
30/06/2014FC Rouen JugendAmiens U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy53
  • Sức mạnh41
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com