
Irina Uribe là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Badalona (nữ).
Tiểu sử Irina Uribe
Irina Uribe, sinh ngày 29/07/1998, là tiền vệ người Spain thi đấu cho Badalona (nữ) và hiện 28 tuổi. Ở mùa 2026-2027, Uribe có 6 trận ra sân với 536 phút thi đấu, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 6,71. Toàn bộ 6 trận của mùa này đều thi đấu tại La Liga (nữ). Chiều cao được ghi nhận là 160 cm.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
683Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
341Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 683 | 2 | 0 | 0 | 9 | 3 | 69% | 41% | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 683 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 167/240 (69%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 11/32 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/21 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/43 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 24
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 140
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | La Liga (nữ) | @ DUX Logrono (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/26 | 2 | 2/6 | — | 5,93 |
| 17/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Costa Adeje Tenerife (nữ) | B 0-4 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/19 | 0 | 0/3 | — | 6,61 |
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Sevilla FC (nữ) | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 25/33 | 1 | 4/8 | — | 6,33 |
| 26/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Granada CF (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 35/50 | 2 | 3/7 | — | 6,40 |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Sociedad (nữ) | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/13 | 1 | 2/3 | — | 6,35 |
| 14/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Eibar (nữ) | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 44/53 | 2 | 2/3 | — | 8,14 |
| 05/09/2026 | La Liga (nữ) | @ RCD Espanyol (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/28 | 2 | 4/10 | — | 6,04 |
| 30/08/2026 | La Liga (nữ) | @ Athletic Club (nữ) | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/18 | 0 | 1/3 | — | 7,01 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Levante UD (nữ) | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 21/29 | 3 | 3/7 | — | 7,73 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Madrid (nữ) | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 13/16 | 1 | 3/6 | — | 6,65 |