Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Irfan Sahman

Arsenal TivatTiền vệMNE
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Irfan Sahman là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Arsenal Tivat.

Tiểu sử Irfan Sahman

Irfan Sahman là tiền vệ thi đấu cho Arsenal Tivat, mang quốc tịch Montenegro và hiện 33 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận tại Montenegro First League với 810 phút thi đấu. Cao 180 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 325 nghìn € (2019).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
968Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Montenegro First League——111196800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Montenegro First League · 11 trận ra sân, 968 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 75 nghìn €2012: 75 nghìn €2013: 75 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 225 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20122026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/20121875 nghìn €
22/12/20121975 nghìn €
29/06/20131975 nghìn €
14/07/20142050 nghìn €
06/08/20152175 nghìn €
25/08/201622100 nghìn €
22/01/201723250 nghìn €
30/03/201723150 nghìn €
16/09/201723150 nghìn €
30/03/201824225 nghìn €
30/09/201824250 nghìn €
04/04/201925250 nghìn €
08/10/201926325 nghìn €
07/04/202026300 nghìn €
30/09/202026300 nghìn €
11/04/202127250 nghìn €
19/10/202128225 nghìn €
30/03/202228225 nghìn €
25/06/202228250 nghìn €
20/12/202229200 nghìn €
05/06/202329175 nghìn €
09/01/202430200 nghìn €
27/06/202430200 nghìn €
19/12/202431200 nghìn €
12/06/202531225 nghìn €
18/12/202532200 nghìn €
11/06/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy64
  • Sức mạnh40
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com