Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Irfan Sadik

PK-35 VantaaTiền đạoFIN
27Tuổi
188Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Irfan Sadik là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo PK-35 Vantaa.

Tiểu sử Irfan Sadik

Irfan Sadik, sinh ngày 12/01/1999, là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ PK-35 Vantaa, mang quốc tịch Finland và 27 tuổi. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 85 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ ghi 2 bàn sau 2 trận với tổng 115 phút ra sân, cả hai trận đều thuộc Finland Suomen Cup. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 150 nghìn € (2023), hợp đồng đến 30/12/2026. Tại giải Finnish Ykkosliiga, cầu thủ có 23 trận, 8 bàn thắng và 1 kiến tạo.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

26Trận ra sân
14Đá chính
462Phút
10Bàn thắng
1Kiến tạo
1,95Bàn/90 phút
46Phút/bàn
0/2Sút trúng/sút
16%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
0,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Ykkosliiga2026—231228881100——30—
Finland Suomen Cup2026—2111520000——00—
Finnish Veikkausliiga2026—11590002016%40%006,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Ykkosliiga · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 288 phút

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 115 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/05/2026

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/6 (16%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Irfan Sadik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Finnish Veikkausliigavs JaroH 1-159002001/604/10—6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 100 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/20171825 nghìn €
28/10/20171825 nghìn €
24/04/20181925 nghìn €
22/10/20181925 nghìn €
03/04/20192025 nghìn €
24/07/20192025 nghìn €
19/10/20192025 nghìn €
28/02/20202125 nghìn €
25/09/20202125 nghìn €
30/06/202223100 nghìn €
26/10/202223100 nghìn €
06/04/202324150 nghìn €
27/07/202324100 nghìn €
23/11/20232450 nghìn €
09/05/20242525 nghìn €
01/12/20242525 nghìn €
01/06/20252650 nghìn €
28/06/202627100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy56
  • Sức mạnh33
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com