Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Irfan Jaya

Bali UnitedTiền đạoINA
31Tuổi
162Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Irfan Jaya là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Bali United.

Tiểu sử Irfan Jaya

Irfan Jaya là tiền đạo thi đấu cho Bali United, quốc tịch Indonesia, sinh ngày 01/05/1996 và hiện 31 tuổi. Chiều cao 162 cm, cân nặng 60 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Irfan Jaya có 2 bàn và 1 kiến tạo sau 4 trận tại Liga 1 Indonesia, với tổng 149 phút thi đấu. Giá trị thị trường là 250 nghìn €, cao nhất 300 nghìn € (2021). Hợp đồng kéo dài đến 30/05/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
281Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,96Bàn/90 phút
93Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—6328130200——005,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 281 phút · điểm TB 5,75

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Irfan Jaya · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Liga 1 Indonesiavs Garudayaksa FCT 5-07611000—0——7,50
16/10/2026Liga 1 Indonesia@ Java United F.C.B 2-35600000—0——6,30
10/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaT 6-19011000—0——7,50
20/09/2026Liga 1 Indonesia@ Borneo FC SamarindaB 0-12200000—0———
12/09/2026Liga 1 Indonesiavs Isenmulang KaltengT 4-11910000—0——6,95
04/09/2026Liga 1 Indonesiavs PSS SlemanT 2-11800000—0——6,25
22/05/2026Liga 1 Indonesia@ Dewa United FCT 1-07800000—0———
17/05/2026Liga 1 Indonesiavs Bhayangkara Presisi Indonesia FCT 4-17510000—0——6,99
11/05/2026Liga 1 Indonesiavs Borneo FC SamarindaB 2-37300000—0——6,50
05/05/2026Liga 1 Indonesia@ Madura UnitedB 0-28000000—0—V6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 275 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 250 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/201822100 nghìn €
21/12/201822200 nghìn €
30/04/201923250 nghìn €
26/12/201923275 nghìn €
16/06/202125275 nghìn €
13/12/202125300 nghìn €
21/07/202226250 nghìn €
09/03/202326225 nghìn €
16/08/202327175 nghìn €
15/02/202427175 nghìn €
14/07/202428150 nghìn €
05/12/202428150 nghìn €
28/05/202529200 nghìn €
18/12/202529225 nghìn €
26/05/202630250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy74
  • Sức mạnh34
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com