Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Iran da Conceição Gonçalves Júnior

Madura UnitedTiền vệBRA
31Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Iran da Conceição Gonçalves Júnior là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Madura United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
265Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—4326500200——004,91

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 265 phút · điểm TB 4,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Iran da Conceição Gonçalves Júnior · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persib BandungT 1-01701000—0———
18/09/2026Liga 1 Indonesiavs PSIM YogyakartaT 2-19000000—0——6,15
12/09/2026Liga 1 Indonesia@ PSS SlemanT 3-17700000—0——6,60
06/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaT 2-08101000—0——6,90
11/05/2026Liga 1 Indonesia@ Bhayangkara Presisi Indonesia FCB 1-31701000—0——6,50
05/05/2026Liga 1 Indonesiavs Bali UnitedT 2-08910000—0——7,90
29/04/2026Liga 1 Indonesia@ Semen PadangT 1-08700000—0———
25/04/2026Liga 1 Indonesiavs Dewa United FCB 1-27001000—0——6,50
17/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persebaya SurabayaT 2-18000000—0———
11/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan sepak bola Indonesia KediriT 2-16100000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 250 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/11/20202575 nghìn €
11/02/202125150 nghìn €
05/06/202125150 nghìn €
30/11/202227125 nghìn €
10/07/202327100 nghìn €
16/11/202328150 nghìn €
20/06/202428125 nghìn €
05/12/202429125 nghìn €
28/05/202529175 nghìn €
18/12/202530225 nghìn €
26/05/202630250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy65
  • Sức mạnh32
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com