
Irakliy Kvekveskiri
Tiền vệRUS
36Tuổi
176Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị
Irakliy Kvekveskiri là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch RUS.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Krasnodar | B 0-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/2 | — | 5,87 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Krylya Sovetov | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Sochi | B 1-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 1 | 3/4 | — | 5,84 |
| 25/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Rostov | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,79 |
| 22/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Pari Nizhniy Novgorod | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 1 | 1/1 | — | 6,31 |
| 18/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | H 3-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/1 | — | 5,86 |
| 22/03/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Spartak Moscow | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2010 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/02/2011 | 20 | 75 nghìn € |
| 07/12/2015 | 25 | 125 nghìn € |
| 30/07/2016 | 26 | 125 nghìn € |
| 18/12/2016 | 26 | 125 nghìn € |
| 24/06/2017 | 27 | 125 nghìn € |
| 19/12/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 13/06/2019 | 29 | 350 nghìn € |
| 22/12/2019 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 325 nghìn € |
| 28/06/2020 | 30 | 325 nghìn € |
| 28/12/2020 | 30 | 350 nghìn € |
| 23/05/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 06/12/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 29/05/2022 | 32 | 275 nghìn € |
| 20/11/2022 | 32 | 350 nghìn € |
| 13/06/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 12/12/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 19/03/2024 | 34 | 500 nghìn € |
| 03/06/2024 | 34 | 500 nghìn € |
| 11/12/2024 | 34 | 400 nghìn € |
| 03/06/2025 | 35 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 35 | 250 nghìn € |
| 25/05/2026 | 36 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | FC Orenburg | Medialiga (RU) | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2025 | Fakel Voronezh | FC Orenburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SKA Khabarovsk | Fakel Voronezh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Ararat Moskow (-2020) | SKA Khabarovsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Alashkert Yerevan | Ararat Moskow (-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Guria Lanchkhuti | Alashkert Yerevan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | MIKA Ashtarak | Guria Lanchkhuti | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Free Player | MIKA Ashtarak | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Dinamo Batumi | Szigetszentmiklósi TK | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2012 | Pecsi MFC | Dinamo Batumi | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2011 | Szigetszentmiklósi TK | Pecsi MFC | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | Pecsi MFC | Szigetszentmiklósi TK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Kuban Krasnodar II (-2018) | Pecsi MFC | Hết hạn mượn 0.02M € | 20 nghìn € |
| 31/12/2008 | Kuban Krasnodar U19 (-2018) | Kuban Krasnodar II (-2018) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy46
- Sức mạnh47
- Thể lực45