
Irakliy Chezhia
Hậu vệRUS
34Tuổi
188Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị
Irakliy Chezhia là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch RUS.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2010 | 17 | 150 nghìn € |
| 16/01/2016 | 23 | 175 nghìn € |
| 30/06/2016 | 24 | 175 nghìn € |
| 06/12/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/04/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/12/2020 | 28 | 175 nghìn € |
| 27/06/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 06/12/2021 | 29 | 125 nghìn € |
| 29/05/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 20/11/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 13/06/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 29/11/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 13/06/2024 | 32 | 50 nghìn € |
| 11/12/2024 | 32 | 50 nghìn € |
| 03/06/2025 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/04/2026 | Medialiga (RU) | 2DROTS Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | FK Fankom | Medialiga (RU) | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2025 | Medialiga (RU) | FK Fankom | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2025 | Khimki | Medialiga (RU) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Khimki-2 | Khimki | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2022 | Fiztekh Dolgoprudny | FC Khimki-2 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Olimp Khimki (-2020) | Fiztekh Dolgoprudny | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2020 | Olimp 2 Khimki (-2020) | Olimp Khimki (-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2019 | Olimp Khimki (-2020) | Olimp 2 Khimki (-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 14/06/2017 | FC Shukura Kobuleti | Olimp Khimki (-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Torpedo Armavir | FC Shukura Kobuleti | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2015 | FC Ulisses Yerevan | Torpedo Armavir | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2015 | FC Arsenal-2 Tula | FC Ulisses Yerevan | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2014 | FC Kaluga | FC Arsenal-2 Tula | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2014 | Khimik Dzerzhinsk | FC Kaluga | Chuyển nhượng Free | — |
| 04/09/2012 | Spartak Moscow Youth | Khimik Dzerzhinsk | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2008 | Akademia Spartak Moscow U17 | Spartak Moscow Youth | Chuyển nhượng | — |