
Irakli Rukhadze là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo FC Telavi.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/07/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/12/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/04/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 03/01/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 05/08/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 30/04/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 30/09/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 17/12/2021 | 25 | 225 nghìn € |
| 04/05/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/10/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 01/06/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 31/08/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 11/12/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 26/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 02/12/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 25/05/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 05/09/2026 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Free player | FC Telavi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Dinamo Batumi | Free player | Trở lại | — |
| 19/02/2025 | FC OKMK Olmaliq | Dinamo Batumi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | FC Telavi | FC OKMK Olmaliq | Cho mượn | — |
| 08/07/2023 | FC OKMK Olmaliq | FC Telavi | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2023 | FC Samgurali Tskhaltubo | FC OKMK Olmaliq | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | FC Telavi | FC Samgurali Tskhaltubo | Chuyển nhượng | — |
| 19/06/2021 | Samtredia | FC Telavi | Cho mượn | — |
| 11/03/2021 | FC Telavi | Samtredia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | FC Iberia 1999 Tbilisi | FC Telavi | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Merani Martvili | FC Iberia 1999 Tbilisi | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | FC Iberia 1999 Tbilisi | Merani Martvili | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Sasco | FC Iberia 1999 Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật52
- Tư duy75
- Sức mạnh28
- Thể lực34