
Irakli Meskhia là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Wisla Pulawy.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2015 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/06/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/01/2016 | 23 | 175 nghìn € |
| 03/09/2016 | 23 | 175 nghìn € |
| 01/03/2017 | 24 | 125 nghìn € |
| 24/01/2018 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2024 | Spartakus Daleszyce | Lysica Bodzentyn | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2024 | Lysica Bodzentyn | Spartakus Daleszyce | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2023 | Free Player | Lysica Bodzentyn | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2019 | Motor Lublin | Free Player | Trở lại | — |
| 17/07/2018 | Wisla Pulawy | Motor Lublin | Chuyển nhượng Free | — |
| 10/07/2017 | Chojniczanka Chojnice | Wisla Pulawy | Chuyển nhượng Free | — |
| 05/08/2016 | OKS Stomil Olsztyn | Chojniczanka Chojnice | Chuyển nhượng Free | — |
| 19/07/2014 | Karkonosze Jelenia Gora | OKS Stomil Olsztyn | Chuyển nhượng Free | — |
| 08/05/2014 | Free Player | Karkonosze Jelenia Gora | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2013 | Metalist Kharkiv II (-2016) | FC Zestafoni | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2013 | Obolon Kyiv (-2012) | Metalist Kharkiv II (-2016) | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/02/2012 | Obolon Kyiv II (-2012) | Obolon Kyiv (-2012) | Chuyển nhượng | — |
| 01/11/2009 | Obolon Kyiv U17 (-2012) | Obolon Kyiv II (-2012) | Chuyển nhượng | — |