
ionut mitran
Hậu vệROU
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
ionut mitran là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ROU.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/12/2020 | 18 | 150 nghìn € |
| 02/06/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 21/12/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/06/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 29/09/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/12/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 22/06/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 12/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/05/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 08/12/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 15/06/2025 | 23 | 225 nghìn € |
| 08/12/2025 | 23 | 225 nghìn € |
| 08/06/2026 | 24 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | CSS Islla Te Nagh | CS Dinamo Bucuresti | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2023 | CS Universitatea Craiova | CSS Islla Te Nagh | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | CSS Islla Te Nagh | CS Universitatea Craiova | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | CS Universitatea Craiova | CSS Islla Te Nagh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | CS U Craiova U19 | CS Universitatea Craiova | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Unknown | CS U Craiova U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật47
- Tư duy60
- Sức mạnh51
- Thể lực43