Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ion Ghimp

FC MilsamiHậu vệMDA
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Ion Ghimp là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo FC Milsami.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
119Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Moldovan Super Liga2026-2027—2211900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Moldovan Super Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 119 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ion Ghimp · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2025Cúp C3 châu Âu@ SS VirtusB 0-34500000—0——6,50
07/08/2025Cúp C3 châu Âuvs SS VirtusT 3-2dự bị00000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FK Buducnost PodgoricaT 2-1dự bị00000—0———
24/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FK Buducnost PodgoricaH 0-0dự bị00000—0———
16/07/2025Cúp C1 châu Âuvs KuPsH 0-0dự bị00000—0———
08/07/2025Cúp C1 châu Âu@ KuPsB 0-1100000—0——6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/202024100 nghìn €
23/05/202124125 nghìn €
24/12/20212575 nghìn €
04/11/202226100 nghìn €
07/06/20232675 nghìn €
07/12/20232775 nghìn €
06/06/20242775 nghìn €
17/12/202428100 nghìn €
22/05/202528100 nghìn €
30/11/202529150 nghìn €
14/05/202629125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com