Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ion Gheorghe

FC VoluntariTiền đạoROU
27Tuổi
171Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Ion Gheorghe là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Voluntari.

Tiểu sử Ion Gheorghe

Ion Gheorghe là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ FC Voluntari, quốc tịch Romania, hiện 27 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 13 trận ra sân, 3 kiến tạo và tổng cộng 889 phút thi đấu. Ở SuperLiga Romania, cầu thủ ra sân 11 trận, còn tại Romanian Cup là 2 trận. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 250 nghìn €, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Chiều cao 171 cm, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
979Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/17Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—121297900317780%42%306,68
Romanian Cup2026-2027—22000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 979 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
7/17
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
297/367 (80%)
Chuyền quyết định
27
Tạt bóng chính xác
17/56 (30%)
Chuyền dài chính xác
26/43 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
9
Phá bóng
24
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/66 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 32
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
129
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ion Gheorghe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBB 1-2900020219/2802/6V6,29
09/10/2026SuperLiga Romania@ Corvinul HunedoaraB 2-3900220534/3701/4—8,54
20/09/2026SuperLiga Romaniavs FC Universitatea ClujB 0-2860031427/3511/4—6,70
13/09/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923B 1-2900032226/3424/9V5,74
07/09/2026SuperLiga Romaniavs ArgesT 1-0900011221/2903/5—6,55
28/08/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiH 2-2770000317/2000/2—6,60
23/08/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaB 1-364000016/1012/2—6,06
19/08/2026Romanian Cup@ AfumatiT 1-0dự bị00000—0———
14/08/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiB 1-2790110241/4411/8—7,36
09/08/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948B 0-4890011231/3725/10—6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 1,1 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 850 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 250 nghìn €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/20171850 nghìn €
13/06/201818150 nghìn €
22/12/201819200 nghìn €
17/06/201919450 nghìn €
20/12/201920500 nghìn €
07/04/202020450 nghìn €
04/08/202020550 nghìn €
17/12/202021700 nghìn €
02/06/202121900 nghìn €
21/12/2021221,1 triệu €
28/03/2022221,3 triệu €
02/06/2022221,2 triệu €
29/09/2022221,3 triệu €
20/12/2022231,2 triệu €
14/06/2023231,0 triệu €
21/12/202324850 nghìn €
27/03/202424650 nghìn €
06/06/202424500 nghìn €
18/12/202425400 nghìn €
03/04/202525350 nghìn €
24/09/202525250 nghìn €
08/12/202526175 nghìn €
08/06/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com