
Ioan Yakovlev là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Panionios G.S.S..
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Lithuania | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | European Baltic Cup | vs Quần đảo Faroe | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Moldova | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 0/5 | — | 6,38 |
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Ý | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Ý | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Na Uy | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Israel | B 1-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 2/4 | — | 5,59 |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Moldova | T 3-2 | 87 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 13/22 | 2 | 5/7 | — | 7,20 |
| 23/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Israel | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/6 | 2 | 2/3 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/02/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 19/06/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 03/12/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 25/06/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 13/11/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 15/11/2019 | 21 | 25 nghìn € |
| 07/10/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 07/01/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/02/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 12/05/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 25/10/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/04/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 09/07/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/11/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 14/05/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 10/11/2024 | 26 | 275 nghìn € |
| 13/03/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 15/05/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 28/12/2025 | 27 | 275 nghìn € |
| 10/05/2026 | 28 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật58
- Tư duy75
- Sức mạnh45
- Thể lực32