Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Iñigo Muñoz

Real AvilesTiền đạoESP
29Tuổi
167Chiều cao (cm)
55Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Iñigo Muñoz là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Aviles.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
182Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—5118200000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 182 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20161950 nghìn €
26/10/201619200 nghìn €
01/02/201720250 nghìn €
29/06/201720250 nghìn €
31/12/201721200 nghìn €
29/05/201821200 nghìn €
18/02/201922200 nghìn €
28/06/201922150 nghìn €
09/09/201922150 nghìn €
10/02/202023100 nghìn €
07/10/202023100 nghìn €
06/01/202124100 nghìn €
29/06/202124100 nghìn €
29/12/202125200 nghìn €
28/06/202225200 nghìn €
28/12/202226200 nghìn €
29/06/202326200 nghìn €
19/12/202327200 nghìn €
23/06/202427200 nghìn €
17/12/202428200 nghìn €
24/06/202528200 nghìn €
29/12/202529150 nghìn €
22/06/202629150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026Barakaldo CFReal AvilesChuyển nhượng—
17/07/2025SD AmorebietaBarakaldo CFChuyển nhượng—
24/07/2024Real UnionSD AmorebietaChuyển nhượng—
11/07/2023NumanciaReal UnionChuyển nhượng—
30/01/2023Cultural LeonesaNumanciaChuyển nhượng—
14/07/2022Unionistas de Salamanca CFCultural LeonesaChuyển nhượng—
03/01/2021CastellonUnionistas de Salamanca CFChuyển nhượng Free—
08/07/2019Athletic Bilbao BCastellonChuyển nhượng Free—
30/06/2017SD GernikaAthletic Bilbao BChuyển nhượng Free—
30/06/2016JD SomorrostroSD GernikaChuyển nhượng Free—
30/06/2015Danok Bat CF U19JD SomorrostroChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com