
Íñigo Eguaras
Tiền vệESP
34Tuổi
181Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Íñigo Eguaras là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ESP.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/04/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | B 0-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | 5,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2014 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/01/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/07/2015 | 23 | — |
| 17/07/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 21/02/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 14/07/2016 | 24 | 600 nghìn € |
| 23/01/2017 | 24 | 600 nghìn € |
| 28/06/2017 | 25 | 600 nghìn € |
| 31/12/2017 | 25 | 800 nghìn € |
| 29/05/2018 | 26 | 800 nghìn € |
| 18/02/2019 | 26 | 800 nghìn € |
| 28/06/2019 | 27 | 800 nghìn € |
| 19/12/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 07/10/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 07/01/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 23/06/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 26/12/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 28/06/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 22/09/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 30 | 1,2 triệu € |
| 12/06/2023 | 31 | 1,2 triệu € |
| 24/10/2023 | 31 | 800 nghìn € |
| 28/03/2024 | 32 | 600 nghìn € |
| 15/09/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 10/12/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 26/05/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 25/05/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | USL Dunkerque | Salamanca CF UDS | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2025 | NK Publikum Celje | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 26/09/2024 | Free Player | NK Publikum Celje | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2023 | Almeria | Free Player | Trở lại | — |
| 20/01/2022 | Real Zaragoza | Almeria | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/06/2017 | Mirandes | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2015 | Sabadell | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2014 | Athletic Bilbao B | Sabadell | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | CD Basconia | Athletic Bilbao B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Athletic Bilbao U19 | CD Basconia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Athletic Bilbao U18 | Athletic Bilbao U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Athletic Bilbao Youth | Athletic Bilbao U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật61
- Tư duy58
- Sức mạnh51
- Thể lực49