Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Íñigo Córdoba

CastellonTiền đạoESP
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
1,4 triệu €Giá trị

Íñigo Córdoba là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Castellon.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
502Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—965020018280%38%306,58

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 502 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
202/252 (80%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
12
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/73 (38%)
Không chiến thắng / thua
9 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 39
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
91
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Íñigo Córdoba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2@ UD Las PalmasT 3-0900020238/4817/13—7,46
11/10/2026La Liga 2@ Andorra CFB 0-1450021118/2101/4—6,77
04/10/2026La Liga 2vs AD CeutaH 1-1630000132/3924/11—6,05
29/09/2026La Liga 2@ CD LeganesT 2-0560000123/2823/7V6,33
19/09/2026La Liga 2vs TenerifeT 5-0690110228/3368/14—7,50
12/09/2026La Liga 2@ Girona FCT 2-1340000014/1901/7—6,16
06/09/2026La Liga 2vs Albacete Balompié SADT 2-0570010127/3413/5V6,47
01/09/2026La Liga 2@ Celta Vigo BT 2-1640021117/2301/4—6,20
24/08/2026La Liga 2vs SabadellH 0-0dự bị00000—0———
15/08/2026La Liga 2@ Real Sociedad BT 1-024000005/700/8V6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,3 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,4 triệu €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201518200 nghìn €
21/02/201618200 nghìn €
14/08/201619300 nghìn €
01/02/201719300 nghìn €
29/06/201720300 nghìn €
31/12/2017205,0 triệu €
29/05/2018215,0 triệu €
20/12/2018214,0 triệu €
10/06/2019224,0 triệu €
19/12/2019224,0 triệu €
07/04/2020233,2 triệu €
07/10/2020233,0 triệu €
04/01/2021232,5 triệu €
09/06/2021242,0 triệu €
03/10/2021241,5 triệu €
04/01/2022241,5 triệu €
07/06/2022252,5 triệu €
10/11/2022252,5 triệu €
22/06/2023262,3 triệu €
16/10/2023261,8 triệu €
14/12/2023261,8 triệu €
30/05/2024271,5 triệu €
12/12/2024271,5 triệu €
23/06/2025281,5 triệu €
29/12/2025281,5 triệu €
21/06/2026291,4 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,4 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2026Burgos CFCastellonChuyển nhượng—
26/07/2024Fortuna SittardBurgos CFChuyển nhượng—
21/07/2022Athletic ClubFortuna SittardChuyển nhượng—
29/06/2022Go Ahead EaglesAthletic ClubCho mượn—
30/08/2021Athletic ClubGo Ahead EaglesChuyển nhượng—
29/06/2021Deportivo AlavésAthletic ClubCho mượn—
31/01/2021Athletic ClubDeportivo AlavésChuyển nhượng—
30/06/2017Athletic Bilbao BAthletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2015CD BasconiaAthletic Bilbao BChuyển nhượng—
30/06/2014Athletic Bilbao U19CD BasconiaChuyển nhượng—
30/06/2013Athletic Bilbao U18Athletic Bilbao U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Athletic Bilbao YouthAthletic Bilbao U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy51
  • Sức mạnh50
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com