
Iñigo Barrenetxea là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FC Santa Coloma.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Andorran Primera Divisio | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Andorran Cup | — | — | 4 | 2 | 70 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Andorran Primera Divisio · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Andorran Cup · 4 trận ra sân, 70 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/05/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ SK Rapid Wien | B 2-6 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 2/6 | — | 5,80 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs SK Rapid Wien | B 1-3 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/29 | 1 | 1/5 | — | 5,75 |
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Pen-y-Bont FC | T 3-0 | 63 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Pen-y-Bont FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/10/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 01/02/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/06/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 30/09/2018 | 24 | — |
| 09/08/2021 | 27 | 25 nghìn € |
| 29/12/2021 | 27 | 25 nghìn € |
| 14/12/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 10/06/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 02/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 04/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 13/11/2025 | 31 | 50 nghìn € |
| 07/06/2026 | 32 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2025 | Atletic Club D Escaldes | FC Santa Coloma | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2023 | Free player | Atletic Club D Escaldes | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Free player | Racing Rioja CF (-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2022 | Aguilas CF | CA Pulpileño | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | CD Quintanar del Rey | Aguilas CF | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2020 | Aguilas CF | CD Quintanar del Rey | Chuyển nhượng | — |
| 23/10/2019 | Free player | Aguilas CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | La Hoya Lorca CF | Free player | Trở lại | — |
| 31/07/2018 | Bermeo FT | La Hoya Lorca CF | Chuyển nhượng | — |
| 17/11/2017 | Free player | Bermeo FT | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Eibar | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2017 | Sestao | Eibar | Cho mượn | — |
| 07/08/2016 | Eibar | Sestao | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SD Eibar B | Eibar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CD Basconia | SD Eibar B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Danok Bat CF U19 | CD Basconia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Danok Bat CF Youth | Danok Bat CF U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Athletic Bilbao Youth | Danok Bat CF Youth | Chuyển nhượng | — |