Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Íñigo Arguibide

CA OsasunaHậu vệESP
21Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Íñigo Arguibide là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CA Osasuna.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
643Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—986430004180%44%006,15

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 643 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
127/157 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
4/24 (16%)
Chuyền dài chính xác
5/18 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
3
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/67 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 33
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Íñigo Arguibide · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Ligavs Racing SantanderT 2-014001101/112/3—6,70
11/10/2026La Liga@ Real BetisB 2-5630000116/1926/10—5,68
19/09/2026La Ligavs Rayo VallecanoH 1-1900020010/1113/8—6,30
17/09/2026La Liga@ Atletico MadridB 0-471000005/911/4—5,61
12/09/2026La Ligavs RCD Espanyol de BarcelonaB 0-2590000016/1814/8—6,10
06/09/2026La Liga@ Deportivo AlavésB 2-5850000117/1902/6—5,58
01/09/2026La Ligavs GetafeT 1-0900010125/3224/11—7,10
28/08/2026La Liga@ RC CeltaT 2-1900000029/3534/9—6,19
25/08/2026La Ligavs LevanteH 0-081000008/1314/8—6,11
24/05/2026La Liga@ GetafeB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 2,5 triệu €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/20231950 nghìn €
19/12/20231850 nghìn €
23/06/202419150 nghìn €
17/12/202419150 nghìn €
26/03/202519200 nghìn €
24/06/202520200 nghìn €
29/12/202520500 nghìn €
17/03/202620800 nghìn €
04/06/202621800 nghìn €
04/10/2026212,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025CA Osasuna PromesasCA OsasunaChuyển nhượng—
30/06/2023Osasuna U19CA Osasuna PromesasChuyển nhượng—
30/06/2022CA Osasuna YouthOsasuna U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy52
  • Sức mạnh50
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com