
Íñigo Arguibide là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CA Osasuna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
643Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 643 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 80% | 44% | 0 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 643 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/157 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/24 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/18 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/67 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 33
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 2-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 1 | 2/3 | — | 6,70 |
| 11/10/2026 | La Liga | @ Real Betis | B 2-5 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/19 | 2 | 6/10 | — | 5,68 |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 3/8 | — | 6,30 |
| 17/09/2026 | La Liga | @ Atletico Madrid | B 0-4 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 1 | 1/4 | — | 5,61 |
| 12/09/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 4/8 | — | 6,10 |
| 06/09/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | B 2-5 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/19 | 0 | 2/6 | — | 5,58 |
| 01/09/2026 | La Liga | vs Getafe | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/32 | 2 | 4/11 | — | 7,10 |
| 28/08/2026 | La Liga | @ RC Celta | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 3 | 4/9 | — | 6,19 |
| 25/08/2026 | La Liga | vs Levante | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 1 | 4/8 | — | 6,11 |
| 24/05/2026 | La Liga | @ Getafe | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 23/06/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 26/03/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 17/03/2026 | 20 | 800 nghìn € |
| 04/06/2026 | 21 | 800 nghìn € |
| 04/10/2026 | 21 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | CA Osasuna Promesas | CA Osasuna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Osasuna U19 | CA Osasuna Promesas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CA Osasuna Youth | Osasuna U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật45
- Tư duy52
- Sức mạnh50
- Thể lực39