
Ingimar stole là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Valur Reykjavik.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
9Đá chính
1.075Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1075Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 20 | 9 | 1.074 | 1 | 0 | 1 | 11 | 3 | 82% | 39% | 3 | 0 | 6,41 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.074 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 16/48
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 384/463 (82%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 9/28 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/26 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/158 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 59 / 83
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 184
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 1 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | B 3-5 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/45 | 1 | 2/4 | — | 5,54 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ IBV Vestmannaeyjar | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/37 | 1 | 4/9 | — | 6,51 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Thor Akureyri | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/47 | 4 | 5/13 | V | 6,26 |
| 05/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Keflavik | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 28/31 | 3 | 3/12 | — | 6,83 |
| 31/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Akranes | H 2-2 | 24 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 15/17 | 2 | 3/3 | — | 6,42 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Nordsjaelland | B 0-5 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 2/3 | — | 5,58 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | T 3-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 2/3 | — | 6,60 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Nordsjaelland | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/1 | — | 5,66 |
| 04/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Stjarnan Gardabaer | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/37 | 5 | 13/17 | — | 6,40 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ HSK Zrinjski Mostar | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |