Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Indrit Tuci

NK Olimpija LjubljanaTiền đạoALB
26Tuổi
191Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Indrit Tuci là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo NK Olimpija Ljubljana.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
408Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
136Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—7440830000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 408 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Indrit Tuci · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Süper Ligvs KonyasporT 2-1570032110/1101/9—6,60
10/05/2026Süper Lig@ AlanyasporB 1-380002207/1206/8—6,24
04/05/2026Süper Ligvs EyupsporH 1-146103204/803/9—8,20
25/04/2026Süper Ligvs Caykur RizesporT 2-0dự bị00000—0———
21/04/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüB 0-3dự bị00000—0———
12/04/2026Süper Ligvs FenerbahceB 0-4dự bị00000—0———
04/04/2026Süper Lig@ KasimpasaB 0-213000003/300/3—6,18
19/03/2026Süper Ligvs KaragumrukT 1-0dự bị00000—0———
17/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs AnhB 0-2dự bị00000—0———
14/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ AndorraT 1-013000002/402/3—6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 850 nghìn €2021: 850 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/09/201919150 nghìn €
26/12/201919300 nghìn €
26/07/202019650 nghìn €
27/12/202020850 nghìn €
09/06/202120850 nghìn €
29/12/202121600 nghìn €
05/06/202221300 nghìn €
07/11/202222300 nghìn €
05/06/202322600 nghìn €
17/12/2023231,0 triệu €
04/06/2024231,0 triệu €
19/12/2024241,0 triệu €
31/03/202524800 nghìn €
16/06/202524800 nghìn €
16/12/202525800 nghìn €
04/03/202625700 nghìn €
20/05/202625600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2026AC Sparta PrahaNK Olimpija LjubljanaChuyển nhượng—
29/06/2026KayserisporAC Sparta PrahaCho mượn—
07/08/2025AC Sparta PrahaKayserisporChuyển nhượng—
31/12/2023NK Lokomotiva ZagrebAC Sparta PrahaHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2019Zagreb locomotive U19NK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
10/02/2019Akademia e Futbollit U19Zagreb locomotive U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Akademia e Futbollit U17Akademia e Futbollit U19Chuyển nhượng—
07/02/2016BriansAkademia e Futbollit U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy40
  • Sức mạnh36
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com