
Índio là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Operario Ferroviario PR.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
13Đá chính
999Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 17 | 8 | 685 | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | 88% | 51% | 3 | 0 | 6,50 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 5 | 5 | 314 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 61% | 0 | 0 | 3,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 685 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 363/409 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/39 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/56 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 314 phút · điểm TB 3,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/96 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/18 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 79/85 | 0 | 4/6 | — | 7,20 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | B 0-2 | 46 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/33 | 0 | 1/5 | — | 6,38 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 3/3 | — | 6,09 |
| 23/09/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/2 | — | 6,54 |
| 16/09/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | H 3-3 | 74 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 36/43 | 2 | 5/7 | — | 6,69 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 04/08/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 31/10/2023 | 31 | — |
| 17/04/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 26/11/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 26/06/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 23/11/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 18/05/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh47
- Thể lực40