
Indiana Vassilev
25Tuổi
173Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Indiana Vassilev là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Philadelphia Union.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
34Trận ra sân
27Đá chính
2.078Phút
4Bàn thắng
6Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
519Phút/bàn
10/29Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 29 | 25 | 1.857 | 4 | 1 | 5 | 25 | 10 | 81% | 39% | 2 | 0 | 6,55 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 1 | 114 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 85% | 35% | 1 | 0 | 6,65 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 3 | 1 | 107 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 85% | 55% | 0 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 1.857 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 10/25
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 15/36
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 499/611 (81%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 9/52 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/22 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 73/186 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 59 / 95
- Bị tước bóng
- 27
- Mất quyền kiểm soát
- 243
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 114 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/48 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/14 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 107 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/27 (85%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Charlotte FC | H 2-2 | 55 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/16 | 0 | 2/6 | — | 5,82 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Chicago Fire | T 3-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 0/3 | V | 6,07 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/29 | 1 | 3/8 | — | 6,46 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Orlando City | T 4-2 | 86 | 1 | 2 | 3 | 2 | 4 | 21/24 | 0 | 2/8 | — | 9,15 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | T 4-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/17 | 0 | 2/5 | — | 6,04 |
| 14/09/2026 | MLS | @ San Diego FC | T 5-0 | 70 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 30/34 | 0 | 1/6 | — | 8,49 |
| 10/09/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | T 5-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Montreal Impact | T 2-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/21 | 2 | 5/8 | — | 6,13 |
| 30/08/2026 | MLS | @ New York Red Bulls | T 3-1 | 64 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 17/20 | 0 | 4/9 | — | 7,29 |
| 23/08/2026 | MLS | @ Austin FC | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | 1/2 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/02/2020 | 18 | 250 nghìn € |
| 08/11/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 17/08/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/11/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 30/03/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 22 | 1,8 triệu € |
| 12/06/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 25 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật54
- Tư duy52
- Sức mạnh35
- Thể lực31