
Inaki Ruperez là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Sociedad B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
340Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
340Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 340 | 1 | 0 | 1 | 5 | 1 | 71% | 59% | 2 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 340 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/149 (71%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/30 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/32 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 50/70 | 0 | 2/4 | — | 5,32 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | B 1-4 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/25 | 0 | 0/1 | V | 5,56 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs RCD Mallorca | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/23 | 2 | 5/8 | — | 6,20 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | T 3-1 | 71 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 12/17 | 6 | 11/15 | — | 8,21 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs Tenerife | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 1/4 | V | 6,09 |
| 01/09/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Chelsea | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 29/06/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 12/10/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/10/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/03/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 21/06/2026 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/09/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Real Sociedad C | Real Sociedad B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Osasuna U19 | Real Sociedad C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CA Osasuna Youth | Osasuna U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật48
- Tư duy53
- Sức mạnh56
- Thể lực50