
Iñaki Álvarez là thủ môn 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sant Andreu.
Tiểu sử Iñaki Álvarez
Iñaki Álvarez là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ Sant Andreu, mang quốc tịch Spain, sinh ngày 18/06/1997 và hiện 29 tuổi. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 3 trận ở Spanish Primera División RFEF, thi đấu 270 phút và thực hiện 3 pha cứu thua. Giá trị thị trường hiện tại là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 300 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
3Cứu thua
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 3 | 1 | 2 | 73% | — | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,43
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/67 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 19/37 (51%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Juventud Torremolinos CF | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Hercules | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Antequera CF | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 20/24 | 0 | — | — | 6,40 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Gimnastic de Tarragona | T 2-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 15/21 | 0 | — | — | 6,30 |
| 24/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Madrid Castilla | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 14/22 | 0 | — | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Ibiza | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Aguilas CF | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ SD Huesca | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/03/2026 | Spanish Segunda División RFEF | @ FC Barcelona Atlètic | T 1-0 | 90 | 5 | 1 | 1 | 9/12 | 0 | — | — | 8,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 10/02/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 06/01/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 23/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 07/06/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.