
Imran Nazih là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo NAC Breda.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
174Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
174Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 8 | 1 | 174 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 80% | 52% | 1 | 0 | 5,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 5,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/93 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/21 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,78 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs MVV Maastricht | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Vitesse Arnhem | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Eindhoven | T 4-2 | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ De Graafschap | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 5,82 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Utrecht Youth | B 2-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 1/2 | V | 5,57 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | B 2-4 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 2/2 | — | 5,82 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Roda JC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Ajax Amsterdam U21 | T 3-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 3/7 | — | 5,79 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs VVV Venlo | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/32 | 1 | 4/6 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/09/2022 | 16 | 75 nghìn € |
| 10/11/2022 | 16 | 75 nghìn € |
| 22/06/2023 | 17 | 150 nghìn € |
| 14/12/2023 | 17 | 150 nghìn € |
| 30/05/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 08/06/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/09/2025 | 19 | — |
| 01/10/2026 | 20 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | NAC Breda U21 | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2025 | Free Player | NAC Breda U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Volendam | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | FC Volendam U18 | Volendam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Volendam Youth | FC Volendam U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AVV Zeeburgia Youth | FC Volendam Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Ajax Amsterdam Youth | AVV Zeeburgia Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AVV Zeeburgia Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |