
Imari Samuels là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Dundee F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
357Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 357 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 71% | 53% | 1 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 357 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/134 (71%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/31 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/28 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Rangers F.C. | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/37 | 1 | 4/6 | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Falkirk | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/43 | 0 | 6/8 | — | 6,16 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Motherwell F.C. | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/29 | 1 | 1/5 | — | 6,17 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 1-2 | 87 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 19/25 | 3 | 4/9 | V | 6,38 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Johnstone F.C. | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | T 3-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 0 | 3/9 | — | 6,02 |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/40 | 0 | 1/3 | — | 5,89 |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Livingston F.C. | T 3-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | 7,18 |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Mirren F.C. | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | — | 0 | 0/1 | — | 7,20 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee United | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 3 | 6/9 | — | 5,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2020 | 17 | 150 nghìn € |
| 18/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 15/12/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/06/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/10/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/05/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2025 | Brighton U23 | Dundee F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Fleetwood Town | Brighton U23 | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Brighton U23 | Fleetwood Town | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2022 | Reading U23 | Brighton U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Reading U18 | Reading U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Reading (Youth) | Reading U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy38
- Sức mạnh51
- Thể lực39