
Imanol Machuca là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch MAS, hiện khoác áo CA Independiente.
Tiểu sử Imanol Machuca
Imanol Machuca là tiền vệ người Malaysia, 26 tuổi, hiện thi đấu cho CA Independiente. Cầu thủ cao 170 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 4 trận với 154 phút và điểm trung bình 6,48 tại VĐQG Argentina. Giá trị thị trường là 1,5 triệu €, cao nhất đạt 3,0 triệu € (2024), hợp đồng đến 30/12/2029. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 30/07/2026, loại Hết hạn mượn, từ Fortaleza đến CA Independiente, phí 606 nghìn €. Ngày sinh 15/01/2000.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
154Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 4 | 2 | 154 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 31% | 1 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/58 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/22 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/06/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 19/10/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 07/02/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 23/05/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 05/09/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 25/10/2022 | 22 | 1,2 triệu € |
| 04/04/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 27/03/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 16/06/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 07/12/2025 | 25 | — |
| 10/02/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
| 04/03/2026 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Fortaleza | CA Independiente | Hết hạn mượn 0.606249M € | 606 nghìn € |
| 29/06/2026 | Velez Sarsfield | Fortaleza | Cho mượn | — |
| 12/01/2025 | Fortaleza | Velez Sarsfield | Chuyển nhượng 0.245M € | 245 nghìn € |
| 27/07/2023 | Club Atlético Unión | Fortaleza | Hết hạn mượn 2.25M € | 2,2 triệu € |
| 31/12/2020 | CA Unión (Santa Fe) II | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Club Atletico Union U20 | CA Unión (Santa Fe) II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật57
- Tư duy52
- Sức mạnh34
- Thể lực30