Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Imanol García

EibarHậu vệESP
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Imanol García là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Eibar.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Imanol García · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2vs RCD MallorcaH 1-1dự bị00000—0———
12/10/2026La Liga 2@ Real OviedoB 1-3dự bị00000—0———
03/10/2026La Liga 2@ Albacete Balompié SADT 3-1dự bị00000—0———
27/09/2026La Liga 2vs UD Las PalmasT 3-2dự bị00000—0———
19/09/2026La Liga 2@ EldenseT 2-1dự bị00000—0———
10/05/2026La Liga 2vs UD Las PalmasT 5-1dự bị00000—0———
01/05/2026La Liga 2vs Albacete Balompié SADB 0-1dự bị00000—0———
26/04/2026La Liga 2@ CD LeganesT 4-0dự bị00000—0———
19/04/2026La Liga 2vs Real Valladolid CFT 1-0dự bị00000—0———
12/04/2026La Liga 2@ Cadiz CFT 1-02000002/200/1—7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/20191950 nghìn €
10/02/20201950 nghìn €
07/10/20202050 nghìn €
06/01/202120150 nghìn €
29/06/202121150 nghìn €
12/10/202121300 nghìn €
26/12/202121300 nghìn €
20/03/202221800 nghìn €
28/06/2022221,0 triệu €
28/12/2022221,2 triệu €
13/06/2023231,2 triệu €
12/10/2023231,5 triệu €
21/12/2023231,5 triệu €
06/06/2024231,2 triệu €
19/12/2024241,0 triệu €
31/03/202524900 nghìn €
16/06/202525800 nghìn €
29/12/202525800 nghìn €
21/06/202626800 nghìn €
22/09/202626600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026AC Sparta PrahaEibarChuyển nhượng—
29/06/2026Andorra CFAC Sparta PrahaCho mượn—
19/07/2025AC Sparta PrahaAndorra CFChuyển nhượng—
15/07/2024Athletic ClubAC Sparta PrahaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2023EibarAthletic ClubCho mượn—
13/07/2022Athletic ClubEibarChuyển nhượng—
29/06/2022MirandesAthletic ClubCho mượn—
01/07/2021Athletic ClubMirandesChuyển nhượng—
30/06/2021Athletic Bilbao BAthletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2019CD BasconiaAthletic Bilbao BChuyển nhượng—
30/06/2018Athletic Bilbao U19CD BasconiaChuyển nhượng—
30/06/2017Athletic Bilbao U18Athletic Bilbao U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Athletic Bilbao YouthAthletic Bilbao U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy49
  • Sức mạnh59
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com