
Imanol Enriquez là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CD Olimpia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
7Đá chính
722Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
240Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
2,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Honduras Primera Division | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 370 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 6 | 4 | 352 | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 86% | 36% | 1 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Honduras Primera Division · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 370 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 352 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/87 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/36 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 19
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CS Cartagines | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/6 | — | 6,22 |
| 18/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Luis Angel Firpo | T 3-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 6,38 |
| 11/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Luis Angel Firpo | T 3-0 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 22/29 | 1 | 4/6 | — | 6,37 |
| 28/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Deportivo Saprissa | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/14 | 1 | 1/7 | V | 6,23 |
| 21/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Alianza FC (PAN) | T 3-1 | 72 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 23/25 | 1 | 3/8 | — | 8,09 |
| 06/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ UMECIT | T 2-1 | 20 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 8/8 | 0 | 3/7 | — | 8,20 |
| 06/07/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atletico Acassuso | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 21/06/2026 | ARG Primera Nacional | vs Colon de Santa Fe | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 15/06/2026 | ARG Primera Nacional | @ Racing de Cordoba | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 08/06/2026 | ARG Primera Nacional | vs Ferrol Carril Oeste | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 01/01/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 09/04/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 09/09/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 31/12/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 15/12/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 16/07/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 03/12/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 25/06/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 28/11/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 21/05/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 25/11/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | Chaco For Ever | CD Olimpia | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Club Circulo Deportivo | Chaco For Ever | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Aldosivi Mar del Plata | Club Circulo Deportivo | Cho mượn | — |
| 17/01/2024 | Club Circulo Deportivo | Aldosivi Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Deportivo Maipu | Club Circulo Deportivo | Cho mượn | — |
| 26/01/2023 | Club Circulo Deportivo | Deportivo Maipu | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2022 | Plaza Colonia | Club Circulo Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Unknown | Plaza Colonia | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật40
- Tư duy53
- Sức mạnh30
- Thể lực43