
Imanol Baz là hậu vệ 25 tuổi, hiện khoác áo FC Cartagena.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
585Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
585Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 585 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 91% | 66% | 1 | 0 | 5,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 585 phút · điểm TB 5,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 242/265 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 18/27 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 46
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/53 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CE Europa | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/42 | 0 | 2/4 | — | 6,60 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Antequera CF | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Murcia | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/43 | 0 | 3/4 | — | 7,70 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Aguilas CF | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/40 | 2 | 6/9 | — | 7,20 |
| 21/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Zaragoza | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/32 | 2 | 8/12 | V | 5,90 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CF Rayo Majadahonda | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/43 | 1 | 6/10 | — | 6,10 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Gimnastic de Tarragona | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 31/33 | 0 | 6/7 | — | 6,70 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Algeciras | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/32 | 2 | 4/7 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 12/10/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/06/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.