
Ilyes Hamache
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Ilyes Hamache là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo SC Cambuur Leeuwarden.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
649Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
162Phút/bàn
8/14Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 649 | 4 | 0 | 1 | 14 | 8 | 77% | 52% | 0 | 0 | 7,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 649 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/14
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 15/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/5
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 145/186 (77%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/75 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 29
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | H 2-2 | 84 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 17/22 | 5 | 8/15 | — | 7,52 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/25 | 3 | 6/8 | — | 6,70 |
| 19/09/2026 | Eredivisie | @ ADO Den Haag | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/23 | 0 | 3/6 | — | 6,85 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | vs NEC Nijmegen | T 3-0 | 84 | 2 | 0 | 4 | 3 | 0 | 19/23 | 1 | 7/10 | — | 9,47 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 33/37 | 0 | 1/10 | — | 6,92 |
| 31/08/2026 | Eredivisie | vs FC Twente Enschede | B 1-4 | 5 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 7,32 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 1 | 3/7 | — | 6,45 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | @ Fortuna Sittard | B 1-3 | 88 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 25/32 | 3 | 5/10 | — | 6,38 |
| 08/08/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/15 | 2 | 6/8 | — | 6,48 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 31/34 | 2 | 5/10 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 26/12/2021 | 18 | 500 nghìn € |
| 01/06/2022 | 19 | 700 nghìn € |
| 27/10/2022 | 19 | 1,2 triệu € |
| 15/06/2023 | 20 | 1,2 triệu € |
| 26/10/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 20 | 900 nghìn € |
| 10/06/2024 | 21 | 700 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 550 nghìn € |
| 18/06/2025 | 22 | 550 nghìn € |
| 10/12/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 23 | 600 nghìn € |
| 24/09/2026 | 23 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Schalke 04 | SC Cambuur Leeuwarden | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2026 | Amiens | Schalke 04 | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Schalke 04 | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2024 | Valenciennes | Schalke 04 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Valenciennes US U19 | Valenciennes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Wasquehal Football U17 | Valenciennes US U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật51
- Tư duy54
- Sức mạnh42
- Thể lực46