
Ilyass Lagrimi là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Khor Fakkan SSC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
225Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 119 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 10% | 2 | 1 | 5,80 |
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 106 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 75% | 0 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 5,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/32 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/10 (10%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 09/10/2026
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/57 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG UAE | vs Al Wahda(UAE) | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al-Wasl SC | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 1/6 | Đ | 5,41 |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Ittihad Kalba FC | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 0 | 0/4 | — | 6,20 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | vs Baniyas Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/46 | 1 | 3/4 | — | 7,09 |
| 04/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Wasl SC | B 2-5 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | — | — | 5,47 |
| 22/05/2026 | Cúp Tổng thống UAE | vs Al-Ain FC | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG UAE | vs Baniyas Club | T 4-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/16 | 0 | 0/3 | V | 5,81 |
| 11/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Wasl SC | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 2 | 2/4 | — | 6,36 |
| 05/05/2026 | VĐQG UAE | @ Ajman | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 3/6 | — | 6,25 |
| 24/04/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Nasr Dubai | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/11/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/01/2024 | 19 | 175 nghìn € |
| 27/06/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 30/10/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/01/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 28/05/2025 | 21 | 550 nghìn € |
| 27/11/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 22 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Al-Jazira(UAE) | Khor Fakkan SSC | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | UTS Union Touarga Sport Rabat | Al-Jazira(UAE) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Union Touarga Sportif Reserve | UTS Union Touarga Sport Rabat | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Académie Mohammed VI de football | Union Touarga Sportif Reserve | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh51
- Thể lực33