
Ilyas Chaira là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Real Oviedo.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | La Liga | @ RCD Mallorca | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/20 | 0 | 6/13 | — | 6,75 |
| 18/05/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 3/3 | — | 6,38 |
| 15/05/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 0-2 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/17 | 1 | 5/7 | — | 6,31 |
| 10/05/2026 | La Liga | vs Getafe | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 13/20 | 2 | 4/10 | — | 6,33 |
| 03/05/2026 | La Liga | @ Real Betis | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 22/23 | 1 | 6/17 | — | 6,41 |
| 26/04/2026 | La Liga | vs Elche CF | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 7 | 3 | 1 | 18/25 | 1 | 9/14 | — | 7,91 |
| 24/04/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | H 1-1 | 89 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 25/25 | 2 | 7/14 | — | 8,20 |
| 12/04/2026 | La Liga | @ RC Celta | T 3-0 | 83 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 20/27 | 2 | 5/9 | — | 7,40 |
| 05/04/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/20 | 0 | 3/9 | V | 6,36 |
| 22/03/2026 | La Liga | @ Levante | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 18/23 | 1 | 5/18 | — | 7,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/01/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/06/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 23/03/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 12/10/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2024 | 23 | 1,6 triệu € |
| 13/10/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 23/06/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 01/10/2025 | 24 | 4,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 24 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 25 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật55
- Tư duy51
- Sức mạnh31
- Thể lực37