
Ilyas Azizi là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Toulouse FC.
Tiểu sử Ilyas Azizi
Ilyas Azizi là tiền đạo của Toulouse FC, mang quốc tịch France, sinh ngày 13/04/2008 và hiện 18 tuổi. Cầu thủ cao 173 cm, nặng 63 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân với 333 phút thi đấu và điểm trung bình 6,52, trong đó có 5 trận tại Ligue 1. Giá trị thị trường hiện tại là 2,0 triệu €, còn hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 30/06/2026, từ Toulouse U19 đến Toulouse FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
333Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 319 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 82% | 43% | 0 | 0 | 6,50 |
| Cúp Quốc gia Pháp | 2025-2026 | — | 1 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 33% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 319 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/123 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/53 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 27
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Pháp · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ AS Monaco | H 2-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/26 | 1 | 4/10 | — | 6,85 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | T 3-2 | 72 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 17/22 | 4 | 8/13 | — | 6,39 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | H 2-2 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 32/37 | 3 | 6/14 | — | 6,42 |
| 04/09/2026 | Ligue 1 | vs LOSC Lille | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/27 | 0 | 2/12 | — | 6,13 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ Stade Brestois 29 | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs Lyon | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 3/4 | — | 6,72 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | vs Lyon | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Ligue 1 | @ RC Strasbourg Alsace | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 1/1 | — | 6,78 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 1/3 | — | 6,48 |
| 22/04/2026 | Cúp Quốc gia Pháp | @ RC Lens | B 1-4 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/3 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2026 | 18 | 250 nghìn € |
| 23/09/2026 | 18 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Toulouse U19 | Toulouse FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Toulouse U17 | Toulouse U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Toulouse FC Formation | Toulouse U17 | Chuyển nhượng | — |