Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ilya Zuev

32Tuổi
184Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Ilya Zuev là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Volgar-Gazprom Astrachan.

Tiểu sử Ilya Zuev

Hậu vệ Ilya Zuev mang quốc tịch Russia, hiện 32 tuổi và thi đấu cho câu lạc bộ Volgar-Gazprom Astrachan. Cầu thủ sinh ngày 25/01/1994, cao 184 cm, nặng 73 kg và thi đấu bằng chân phải. Trong mùa hiện tại, cầu thủ có 11 trận ra sân với 931 phút thi đấu và ghi 1 bàn thắng. Ở giải RUS D3A, số liệu tương ứng là 11 trận và 1 bàn; giá trị thị trường hiện được ghi là 200 nghìn €. Giá trị cao nhất từng đạt 600 nghìn € vào năm 2018, còn hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
1.021Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1021Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—12111.02110000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.021 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 25 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20112026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/03/20111725 nghìn €
18/08/201218100 nghìn €
07/06/201319100 nghìn €
24/08/201521350 nghìn €
16/01/201621350 nghìn €
20/04/201622350 nghìn €
23/12/201622400 nghìn €
31/05/201723400 nghìn €
01/10/201723500 nghìn €
05/06/201824600 nghìn €
19/12/201824400 nghìn €
13/06/201925225 nghìn €
22/12/201925250 nghìn €
28/06/202026250 nghìn €
28/12/202026250 nghìn €
23/05/202127250 nghìn €
06/12/202127300 nghìn €
29/05/202228350 nghìn €
07/12/202228350 nghìn €
18/06/202329350 nghìn €
29/11/202329300 nghìn €
13/06/202430250 nghìn €
21/11/202430225 nghìn €
17/06/202531175 nghìn €
17/11/202531225 nghìn €
15/06/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com