Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ilya Volnov

FC Avangard KurskHậu vệRUS
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ilya Volnov là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Avangard Kursk.

Tiểu sử Ilya Volnov

Ilya Volnov, 26 tuổi, là hậu vệ của FC Avangard Kursk và mang quốc tịch Russia. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 65 kg, thuận chân phải, sinh ngày 16/01/2000. Trong mùa 2026-2027, Ilya Volnov ra sân 1 trận tại Cúp Nga với tổng 46 phút thi đấu. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 175 nghìn € vào năm 2024, còn hợp đồng hiện tại kéo dài đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
46Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nga2026-2027—114600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: —20182025
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/20181850 nghìn €
19/12/20181850 nghìn €
13/06/20191950 nghìn €
27/06/20212175 nghìn €
12/06/20222275 nghìn €
01/12/202222100 nghìn €
25/06/202323125 nghìn €
20/11/202323150 nghìn €
18/06/202424150 nghìn €
21/11/202424175 nghìn €
07/03/202525—

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com