Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ilya Shvedyuk

Luki EnergiyaTiền vệRUS
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ilya Shvedyuk là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Luki Energiya.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nga2026-2027—2218000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: —2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: —20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/09/201822150 nghìn €
19/12/201822175 nghìn €
13/06/201922175 nghìn €
22/12/201923175 nghìn €
28/06/202023175 nghìn €
28/12/202024200 nghìn €
27/06/202124200 nghìn €
06/12/202125200 nghìn €
29/05/202225250 nghìn €
01/12/202226250 nghìn €
25/06/202326225 nghìn €
20/11/202327175 nghìn €
06/03/202427—
18/03/202528150 nghìn €
17/06/202528175 nghìn €
17/11/202529175 nghìn €
15/06/202629125 nghìn €
15/07/202629—

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026Dinamo VladivostokLuki EnergiyaChuyển nhượng—
30/06/2025FK Forte TaganrogDinamo VladivostokChuyển nhượng—
13/08/2023FK ChelyabinskFK Forte TaganrogChuyển nhượng—
30/06/2022Tekstilshchik IvanovoFK ChelyabinskChuyển nhượng—
07/07/2021FC Avangard KurskTekstilshchik IvanovoChuyển nhượng—
12/07/2020Nosta NovotroitskFC Avangard KurskChuyển nhượng—
16/07/2018Smena Komsomolsk-na-Amure (-2018)Nosta NovotroitskChuyển nhượng—
31/01/2017Smena Komsomolsk-na-Amure U19Smena Komsomolsk-na-Amure (-2018)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com