Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ilya Petukhov

FC LeningradetsTiền vệRUS
25Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Ilya Petukhov là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Leningradets.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
161Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nga2026-2027—2215300000——00—
Russian First League2026-2027—10800000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 153 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Russian First League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 175 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: —2026: 25 nghìn €20182026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/20181775 nghìn €
19/12/20181775 nghìn €
13/06/201918100 nghìn €
22/12/201918150 nghìn €
28/06/202019175 nghìn €
29/05/202221275 nghìn €
07/12/202221300 nghìn €
25/06/202322250 nghìn €
03/12/202423150 nghìn €
12/02/202524—
22/09/20262525 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026Medialiga (RU)FC LeningradetsChuyển nhượng—
31/12/2025Rodina-3 MoscowMedialiga (RU)Chuyển nhượng—
12/08/2025Amkar PermRodina-3 MoscowChuyển nhượng—
12/02/2025TyumenAmkar PermChuyển nhượng—
30/06/2024Rodina 2 MoscowTyumenChuyển nhượng—
30/06/2023Rodina MoscowRodina 2 MoscowChuyển nhượng—
30/06/2022Fiztekh DolgoprudnyRodina MoscowChuyển nhượng—
07/02/2022Lokomotiv-Kazanka MoscowFiztekh DolgoprudnyHết hạn mượn 0.012M €12 nghìn €
30/06/2020Lokomotiv Moscow YouthLokomotiv-Kazanka MoscowChuyển nhượng—
30/06/2018Akademia Lokomotiv Moskau U17Lokomotiv Moscow YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com