Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ilya Petrov

Baltika KaliningradTiền vệRUS
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Ilya Petrov là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Baltika Kaliningrad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
453Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
453Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—6327310011569%37%006,51
Cúp Nga2026-2027—4418000200——101,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 273 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/11
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
80/115 (69%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
11/29 (37%)
Chuyền dài chính xác
12/27 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/24 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 1,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ilya Petrov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovH 0-0900021323/3522/7—6,68
11/10/2026Ngoại hạng Nga@ Akhmat GroznyH 0-0450000013/2112/6—5,84
17/09/2026Ngoại hạng Ngavs Zenit St. PetersburgB 2-314101117/922/3—6,84
12/09/2026Ngoại hạng Nga@ Fakel VoronezhH 2-2450031120/2401/3—6,61
07/09/2026Ngoại hạng Ngavs Lokomotiv MoscowB 0-1dự bị00000—0———
30/08/2026Ngoại hạng Nga@ Rodina MoscowT 3-0dự bị00000—0———
25/08/2026Ngoại hạng Ngavs Rubin KazanH 1-134003216/1402/4—6,62
21/08/2026Cúp Ngavs Dynamo MakhachkalaH 1-19000000—0——5,85
16/08/2026Ngoại hạng Ngavs Spartak MoscowB 1-2dự bị00000—0———
08/08/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: —2018: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201621250 nghìn €
26/12/201621250 nghìn €
31/05/201721350 nghìn €
31/01/201822—
05/06/201822300 nghìn €
14/10/201823350 nghìn €
19/12/201823500 nghìn €
13/06/201923500 nghìn €
22/12/201924600 nghìn €
07/04/202024475 nghìn €
28/06/202025500 nghìn €
28/12/202025600 nghìn €
23/05/202125600 nghìn €
06/12/202126500 nghìn €
29/05/202226500 nghìn €
07/12/202227600 nghìn €
18/06/202327500 nghìn €
29/11/202328500 nghìn €
13/06/202428600 nghìn €
03/12/202429700 nghìn €
01/06/202529800 nghìn €
17/09/2025301,0 triệu €
15/12/2025301,2 triệu €
25/05/2026301,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy56
  • Sức mạnh53
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com