Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ilya Moseychuk

26Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Ilya Moseychuk là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo KAMAZ Naberezhnye Chelny.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
396Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—9535000000——20—
Cúp Nga2026-2027—114600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 350 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/20181875 nghìn €
13/06/201919100 nghìn €
22/12/201919150 nghìn €
28/06/202020150 nghìn €
28/12/202020200 nghìn €
23/05/202121200 nghìn €
06/12/202121250 nghìn €
29/05/202222250 nghìn €
11/09/202222300 nghìn €
07/12/202222300 nghìn €
18/06/202323300 nghìn €
29/11/202323275 nghìn €
13/06/202424225 nghìn €
21/11/202424175 nghìn €
17/06/202525225 nghìn €
17/11/202525250 nghìn €
15/06/202626225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Kuban KrasnodarKAMAZ Naberezhnye ChelnyChuyển nhượng—
30/06/2025Akhmat GroznyKuban KrasnodarChuyển nhượng—
29/06/2025Kuban KrasnodarAkhmat GroznyCho mượn—
05/07/2023Akhmat GroznyKuban KrasnodarChuyển nhượng—
30/06/2023Akhmat Grozny YouthAkhmat GroznyChuyển nhượng—
29/06/2023Kuban KrasnodarAkhmat Grozny YouthCho mượn—
11/07/2022Akhmat Grozny YouthKuban KrasnodarChuyển nhượng—
29/06/2022Tekstilshchik IvanovoAkhmat Grozny YouthCho mượn—
06/08/2020Akhmat Grozny YouthTekstilshchik IvanovoChuyển nhượng—
31/12/2017Akademia Football RamzanAkhmat Grozny YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com