
Ilya Kalachev là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Sokol Saratov.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
15Đá chính
1.341Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1341Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RUS D3A | 2026-2027 | — | 14 | 14 | 1.251 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
RUS D3A · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 1.251 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Egnatia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Egnatia | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Ludogorets Razgrad | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Ludogorets Razgrad | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/06/2018 | 18 | 125 nghìn € |
| 19/12/2018 | 18 | 150 nghìn € |
| 13/06/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 22/12/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/06/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/12/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 23/05/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 02/12/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/05/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/11/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 10/07/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 05/12/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 01/07/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 03/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/06/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Slavia Mozyr | Sokol Saratov | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | Spartak Kostroma | Slavia Mozyr | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2025 | Dinamo Minsk | Spartak Kostroma | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2025 | Baltika Kaliningrad | Dinamo Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2024 | FK Isloch Minsk | Baltika Kaliningrad | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2022 | Fiztekh Dolgoprudny | FK Isloch Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2022 | Dynamo Moscow U20 | Fiztekh Dolgoprudny | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Neftekhimik Nizhnekamsk | Dynamo Moscow U20 | Cho mượn | — |
| 24/02/2021 | Dynamo Moscow U20 | Neftekhimik Nizhnekamsk | Chuyển nhượng | — |
| 24/09/2020 | Dynamo Moscow U20 | Tom Tomsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Dinamo Moscow Youth | Dynamo Moscow U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Akademia Dynamo Moscow U17 | Dinamo Moscow Youth | Chuyển nhượng | — |