
Ilya Gaponov là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Sokol Saratov.
Tiểu sử Ilya Gaponov
Ilya Gaponov là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Sokol Saratov, quốc tịch Russia, sinh ngày 25/10/1997 và hiện 28 tuổi. Cao 185 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 3 trận với tổng 270 phút tại giải RUS D3A. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 900 nghìn € (2024), hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là gia nhập Sokol Saratov từ Free Player ngày 21/09/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RUS D3A | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
RUS D3A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 31/05/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/11/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/09/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 14/10/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 19/12/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 13/06/2019 | 21 | 800 nghìn € |
| 22/12/2019 | 22 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 650 nghìn € |
| 28/07/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 28/12/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 01/06/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 28/12/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 01/06/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 20/11/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 13/06/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 03/06/2024 | 26 | 900 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 750 nghìn € |
| 03/06/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 02/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 24/03/2026 | 28 | 400 nghìn € |
| 24/05/2026 | 28 | 300 nghìn € |
| 22/09/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | Free Player | Sokol Saratov | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2026 | Fakel Voronezh | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Krylya Sovetov | Fakel Voronezh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Spartak Moscow | Krylya Sovetov | Hết hạn mượn 0.281M € | 281 nghìn € |
| 29/06/2022 | Krylya Sovetov | Spartak Moscow | Cho mượn | — |
| 21/02/2022 | Spartak Moscow | Krylya Sovetov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Spartak 2 Moscow | Spartak Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2018 | Strogino Moscow | Spartak 2 Moscow | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2015 | Strogino Moskau II | Strogino Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | DYuSSh Strogino Moskau | Strogino Moskau II | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2013 | Master-Saturn Egorjevsk U16 | DYuSSh Strogino Moskau | Chuyển nhượng | — |