
Ilya Azyavin là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Shinnik Yaroslavl.
Tiểu sử Ilya Azyavin
Ilya Azyavin là tiền vệ người Russia, 26 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Shinnik Yaroslavl. Trong mùa 2026-2027, anh có 13 trận và 828 phút ra sân tại Russian First League, ghi 6 bàn thắng. Anh cao 181 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, cao nhất từng đạt 450 nghìn € (2024), hợp đồng đến 29/06/2028. Anh chuyển đến Shinnik Yaroslavl từ Arsenal Tula vào 01/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
10Đá chính
913Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
152Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 14 | 10 | 913 | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 913 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/09/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/12/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 28/06/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/12/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/05/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 02/12/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/12/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 20/11/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/06/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 03/12/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 02/12/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 24/05/2026 | 25 | 200 nghìn € |
| 22/09/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Arsenal Tula | Shinnik Yaroslavl | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Murom | Arsenal Tula | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2023 | Shinnik Yaroslavl | FC Murom | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FK Chelyabinsk | Shinnik Yaroslavl | Cho mượn | — |
| 28/07/2022 | Shinnik Yaroslavl | FK Chelyabinsk | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2021 | Codru Lozova | Shinnik Yaroslavl | Chuyển nhượng | — |
| 20/10/2020 | Free player | Codru Lozova | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Volgar-Gazprom Astrachan | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | Volgar Astrakhan II | Volgar-Gazprom Astrachan | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2019 | DFK Kuban Krasnodar | Volgar Astrakhan II | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2018 | Kuban 2 Krasnodar (-2018) | DFK Kuban Krasnodar | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2018 | Kuban Krasnodar U19 (-2018) | Kuban 2 Krasnodar (-2018) | Chuyển nhượng | — |