Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ilounga Pata

FC OssHậu vệNED
25Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Ilounga Pata là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Oss.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
951Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—11119510021070%51%006,22

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 951 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
229/327 (70%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
8/38 (21%)
Chuyền dài chính xác
31/87 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
11
Phá bóng
41
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/76 (51%)
Không chiến thắng / thua
5 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 25
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
193
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ilounga Pata · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Den BoschB 1-2750000112/1701/5—6,09
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs Helmond SportT 3-1900000041/4923/7—6,59
03/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs MVV MaastrichtT 4-1900000018/2502/3—6,30
27/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ EmmenB 0-1900000020/3213/4—5,60
19/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs DordrechtT 3-0900100212/1915/8—6,50
12/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ VVV VenloB 1-3900000130/3957/8—6,58
05/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Vitesse ArnhemB 1-2900100126/3623/7—6,21
29/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC Utrecht YouthT 2-1760000124/3412/5—6,17
25/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Jong PSV Eindhoven YouthB 0-1900010224/3236/11—6,62
15/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ VolendamB 0-3800000212/1924/9—6,07

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/20212025 nghìn €
11/01/20222125 nghìn €
23/03/202221100 nghìn €
22/06/202221200 nghìn €
03/07/202322225 nghìn €
07/01/202423225 nghìn €
09/06/202423275 nghìn €
17/12/202424225 nghìn €
23/06/202524100 nghìn €
20/05/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy43
  • Sức mạnh65
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com