Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ilnur Alshin

Fakel VoronezhTiền đạoRUS
33Tuổi
176Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Ilnur Alshin là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Fakel Voronezh.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
602Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—875670026273%51%106,41
Cúp Nga2026-2027—313500000——002,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 567 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
140/190 (73%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
9/40 (22%)
Chuyền dài chính xác
4/25 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
17
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/52 (51%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 22
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 2,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ilnur Alshin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovT 2-1900200321/3324/6V7,17
10/10/2026Ngoại hạng Ngavs Lokomotiv MoscowB 0-5220011013/160——5,84
16/09/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowB 0-1dự bị00000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Ngavs Zenit St. PetersburgB 0-148001017/912/5—6,66
22/08/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgH 0-0790020117/2206/10—6,67
19/08/2026Cúp Nga@ Akhmat GroznyB 1-21910000—0——6,30
15/08/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowB 0-1730000012/2022/4—5,64
10/08/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyH 0-0900000319/2613/9—6,72
05/08/2026Cúp Ngavs Dynamo MoscowB 0-11600000—0———
02/08/2026Ngoại hạng Nga@ FK KrasnodarB 2-3900010023/3126/12—5,78

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 25 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20112026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/04/20111725 nghìn €
25/08/201521100 nghìn €
09/01/201622200 nghìn €
30/06/201622300 nghìn €
23/12/201623300 nghìn €
31/05/201723400 nghìn €
05/06/201824600 nghìn €
19/12/201825600 nghìn €
13/06/201925500 nghìn €
22/12/201926550 nghìn €
07/04/202026450 nghìn €
28/06/202026450 nghìn €
28/12/202027450 nghìn €
23/05/202127450 nghìn €
06/12/202128500 nghìn €
29/05/202228550 nghìn €
20/11/202229550 nghìn €
13/06/202329700 nghìn €
12/12/202330700 nghìn €
03/06/202430700 nghìn €
11/12/202431700 nghìn €
03/06/202531500 nghìn €
02/12/202532450 nghìn €
24/05/202632400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022Baltika KaliningradFakel VoronezhHết hạn mượn 0.12M €120 nghìn €
30/06/2019FK Tambov-MBaltika KaliningradChuyển nhượng Free—
09/01/2019FC Avangard KurskFK Tambov-MChuyển nhượng Free—
30/06/2018FC TosnoFC Avangard KurskChuyển nhượng Free—
29/06/2018FC Avangard KurskFC TosnoCho mượn—
14/08/2017FC TosnoFC Avangard KurskChuyển nhượng—
31/12/2016Fakel VoronezhFC TosnoChuyển nhượng—
30/06/2013Spartak Moscow YouthFakel VoronezhChuyển nhượng—
31/12/2010Nara-SBFR Naro-FominskSpartak Moscow YouthHết hạn mượn 0.035M €35 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy46
  • Sức mạnh52
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com